| # | Tên | Biệt danh | Hạng | Điểm | Ngày sinh | Tỉnh | Khu vực | Điện thoại |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #100 | Phương Anh | D | 1200 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #101 | Dương cầu đường | D | 1200 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #102 | Bình Đức | D | 1200 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #103 | Thắng HQ | D | 1200 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #104 | Tống Duy Thanh | Thanh thuốc lá | D | 1200 |
01/01/1979 (47) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #105 | Minh Vĩnh Phúc | D | 1200 |
01/01/2006 (20) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #106 | Nguyễn Trọng Lưu | D | 1200 |
11/12/1994 (31) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #107 | Nguyễn Bá Dũng | Dũng Vật | D | 1200 |
14/08/1996 (29) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #108 | Trương Quốc Long | Long tay trái | D | 1200 |
21/10/1991 (34) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #109 | Vương Đức Anh Tú | D | 1200 |
11/11/2006 (19) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #110 | Gia Hân | D (CN) | 1200 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #111 | Phạm Văn Hiếu | D | 1199 |
01/01/1978 (48) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #112 | Đặng Việt Anh | Việt Anh CA | D | 1197 |
10/05/1999 (27) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #113 | Nguyễn Đức Hùng | Hùng con | D | 1191 |
28/04/2001 (25) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #114 | Phan Văn Đức | D | 1189 |
01/01/1988 (38) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #115 | Tăng xuân an | An bắc giang | D | 1188 |
18/10/2001 (24) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #116 | Nam Vĩnh phúc | D | 1176 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #117 | Phạm hữu Đạt | D | 1145 |
30/11/2009 (16) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #118 | Phạm Quang Thành | E | 1078 |
01/01/1988 (38) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #119 | Tăng thế Toan | E | 1066 |
04/12/1976 (49) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #120 | Nguyễn Danh Tuấn | gai | E | 1064 |
01/01/1983 (43) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #121 | Lê Duy Khánh | Khánh dược | E | 1058 |
22/10/1984 (41) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #122 | Nguyễn Văn Tuấn | E | 1056 |
25/05/1982 (43) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #123 | Vũ Quốc Huy | E | 1052 |
19/08/1978 (47) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #124 | Lê Hải Nam | E | 1035 |
12/09/1987 (38) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #125 | Phạm Y Giắc | Jack béo | E | 1028 |
18/11/1985 (40) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #126 | Cao Ngọc Anh | E (CN) | 1023 |
21/01/2005 (21) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #127 | Đoàn Văn Khánh | Khánh tỉnh | E | 1022 |
09/11/1980 (45) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #128 | Phan Huy Minh | E | 1012 |
01/01/2013 (13) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #129 | Cao Ngọc Hà | E (CN) | 1012 |
01/01/2008 (18) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #130 | Lê Dũng | Dũng vê | E | 1012 |
03/12/1996 (29) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #131 | Nghiêm trọng Duy | Duy Long | E | 1012 |
08/10/1987 (38) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #132 | Vũ Đức Lâm | Lâm xoáy | E | 1012 |
01/01/2013 (13) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #133 | Lều Đặng Trường Giang | E | 1012 |
01/01/2012 (14) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #134 | Lã Như Dương | dương đen | E | 1011 |
01/01/1994 (32) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #135 | Đỗ Quang Minh | Minh đen | E | 1011 |
01/01/2013 (13) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #136 | Đoàn hồng bảo An | E | 1009 |
01/01/2003 (23) | Hải Phòng | Hồng Bàng | ||
| #137 | Ngô Đức Chiến | E | 1002 |
01/01/1989 (37) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #138 | Hoàng Thị Hải Yến | E | 1001 |
20/10/1986 (39) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #139 | Tuyến | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #140 | Phương Mai | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #141 | Hương | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #142 | Hưng | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #143 | Nguyễn Quốc Minh | Minh bảo hiểm | E | 1000 |
22/03/1971 (55) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #144 | Hà Đức Trung | Trung sk | E | 1000 |
25/09/1983 (42) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #145 | Đức bộ đội | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #146 | Đoàn Thị Bích Ngân | E | 1000 |
06/12/2009 (16) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #147 | Hóa | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #148 | Phạm Văn Bộ | bộ CL | E | 1000 |
01/01/1991 (35) | Hải Dương | Chí Linh | |
| #149 | Imamura | E | 1000 |
28/08/1972 (53) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #150 | Phạm Văn Hoàn | E | 1000 |
23/10/1968 (57) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #151 | Tuấn điện lạnh | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #152 | Phúc | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #153 | Lê Ngọc Điệp | E | 1000 |
06/03/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #154 | Lan | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #155 | Duy ttbb | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #156 | Nguyễn Huy Tùng | Tùng mõm nhôm | E | 1000 |
01/01/1981 (45) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #157 | Bình huê | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #158 | Dương ttbb | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #159 | Dũng ttbb | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #160 | Khang | E | 1000 |
01/01/2007 (19) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #161 | Dương nh | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #162 | Bùi Quang Dương | Dương cô đông | E | 1000 |
26/03/1992 (34) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #163 | Ngọc Anh ttbb | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #164 | Phạm Gia Tuệ | cnc | E | 1000 |
01/01/1985 (41) | Hưng Yên | Hưng Yên | |
| #165 | Nguyễn như đại | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #166 | Hội | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #167 | Hà ttbb | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #168 | Đoàn Anh Tuấn | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #169 | Bình NS | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #170 | Quốc Hưng | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #171 | Vũ Duy | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #172 | Lê Hoàng Cường | Cường ngân hàng | E | 1000 |
13/12/1993 (32) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #173 | Hoàng nhật | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #174 | Dũng CA | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #175 | Trần Đức Hiếu | Hiếu Kinh môn | E | 1000 |
17/06/2009 (16) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #176 | Hoàn | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #177 | Khai | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #178 | Giang | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #179 | Phương CA | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #180 | Trường xăng dầu | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #181 | Vương | E | 1000 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #182 | Đồng Lê Xuân Hiệp | E | 1000 |
19/10/2001 (24) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #183 | Nguyễn Bảo Ngọc | E | 1000 |
01/01/1991 (35) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #184 | Đỗ Văn Thu | E | 1000 |
13/11/1981 (44) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #185 | Nguyễn văn hiệp | E | 1000 |
17/07/1991 (34) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #186 | Nguyễn Đình Hòa | E | 1000 |
25/06/1989 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #187 | Nguyễn Hoàng Minh | minh con HY | E | 1000 |
01/01/2008 (18) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #188 | Phạm công Huân | E | 1000 |
01/01/1981 (45) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #189 | Nguyễn Nhật Nam | E | 1000 |
27/07/1998 (27) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #190 | Phạm Huy Cường | E | 1000 |
11/08/1983 (42) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #191 | Phạm Hoàng Bảo Ngọc | E (CN) | 1000 |
23/09/2008 (17) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #192 | Hoàng Ánh Nguyệt | E | 997 |
10/10/2011 (14) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #193 | Đặng Đức Long | Long mìn | E | 991 |
01/01/1988 (38) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #194 | Nguyễn Vương Long | E | 991 |
01/01/1990 (36) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #195 | Nguyễn thành đạt | đạt xích lô | E | 988 |
01/01/2011 (15) | Hải Dương | Hải Dương | |
| #196 | Nguyễn Thu Hằng | E | 980 |
16/08/1982 (43) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #197 | Tô Văn Nam | E | 979 |
01/01/1983 (43) | Hải Dương | Hải Dương | ||
| #198 | Đoàn Văn Thành | Thành tỉnh | E | 976 |
01/01/1984 (42) | Hải Dương | Hải Dương |