| # | Tên | Trận | Trận thắng | Trận thua | Ván thắng | Ván thua | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Nội Thất Hải Anh | 6 | 6 | 0 | 33 | 9 | 17 |
| #2 | Ân Hiển | 5 | 5 | 0 | 30 | 5 | 15 |
| #3 | Sao Biển | 6 | 4 | 2 | 28 | 14 | 12 |
| #4 | Đức Huy Mobile | 6 | 3 | 3 | 20 | 22 | 8 |
| #5 | Bộ 5 tuyển Hải Dương | 6 | 2 | 4 | 17 | 25 | 7 |
| #6 | Liên Quân | 5 | 2 | 3 | 17 | 18 | 6 |
| #7 | Vinh Bún | 6 | 1 | 5 | 14 | 28 | 4 |
| #8 | Thành Đông | 6 | 0 | 6 | 2 | 40 | 0 |
| # | Tên | Trận | Trận thắng | Trận thua | Ván thắng | Ván thua | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Mầm Vàng | 6 | 6 | 0 | 33 | 9 | 16 |
| #2 | Bê Tông Ngọc Sơn | 6 | 5 | 1 | 34 | 8 | 16 |
| #3 | Thái Toàn | 5 | 3 | 2 | 24 | 11 | 10 |
| #4 | Hải Tân | 5 | 4 | 1 | 18 | 17 | 8 |
| #5 | Bánh gai | 5 | 2 | 3 | 17 | 18 | 7 |
| #6 | Vũ Minh | 6 | 2 | 4 | 16 | 26 | 7 |
| #7 | Ngọc Châu | 5 | 0 | 5 | 4 | 31 | 1 |
| #8 | Hoả Châu Hải Dương | 6 | 0 | 6 | 8 | 34 | 1 |