| # | Tên | Trận | Trận thắng | Trận thua | Ván thắng | Ván thua | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Ân Hiển | 4 | 4 | 0 | 25 | 3 | 12 |
| #2 | Nội Thất Hải Anh | 4 | 4 | 0 | 23 | 5 | 11 |
| #3 | Sao Biển | 4 | 3 | 1 | 21 | 7 | 9 |
| #4 | Liên Quân | 4 | 2 | 2 | 15 | 13 | 6 |
| #5 | Đức Huy Mobile | 4 | 2 | 2 | 14 | 14 | 6 |
| #6 | Bộ 5 tuyển Hải Dương | 4 | 1 | 3 | 9 | 19 | 4 |
| #7 | Vinh Bún | 4 | 0 | 4 | 4 | 24 | 0 |
| #8 | Thành Đông | 4 | 0 | 4 | 1 | 27 | 0 |
| # | Tên | Trận | Trận thắng | Trận thua | Ván thắng | Ván thua | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Bê Tông Ngọc Sơn | 4 | 4 | 0 | 24 | 4 | 12 |
| #2 | Mầm Vàng | 3 | 3 | 0 | 15 | 6 | 8 |
| #3 | Thái Toàn | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 7 |
| #4 | Bánh gai | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 7 |
| #5 | Hải Tân | 4 | 3 | 1 | 14 | 14 | 6 |
| #6 | Vũ Minh | 4 | 1 | 3 | 8 | 20 | 3 |
| #7 | Ngọc Châu | 3 | 0 | 3 | 4 | 17 | 1 |
| #8 | Hoả Châu Hải Dương | 4 | 0 | 4 | 6 | 22 | 1 |