| # | Tên | Trận | Trận thắng | Trận thua | Ván thắng | Ván thua | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Ân Hiển | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | 3 |
| #2 | Sao Biển | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | 3 |
| #3 | Nội Thất Hải Anh | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 3 |
| #4 | Đức Huy Mobile | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 |
| #5 | Liên Quân | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 1 |
| #6 | Vinh Bún | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| #7 | Bộ 5 tuyển Hải Dương | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| #8 | Thành Đông | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| # | Tên | Trận | Trận thắng | Trận thua | Ván thắng | Ván thua | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #1 | Bánh gai | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | 3 |
| #2 | Bê Tông Ngọc Sơn | 1 | 1 | 0 | 7 | 0 | 3 |
| #3 | Thái Toàn | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 3 |
| #4 | Mầm Vàng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| #5 | Hải Tân | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| #6 | Vũ Minh | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 0 |
| #7 | Hoả Châu Hải Dương | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 |
| #8 | Ngọc Châu | 1 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 |