Trang web đang trong quá trình hoàn thiện. Nếu phát hiện lỗi, xin báo lại với admin
Main page
List of tournaments
Matches
Match schedule
Match results
Standings
Donors
Info & Resources
Points system explanation
FAQ
Guidance for organizers
About us
Rank change history
Tournament tools
Tournament forms
Images
Contact
Super League Hải Dương 2026 tranh cúp Bê Tông Ngọc sơn
Tournament
Teams
Players
Group stage
Elimination stage
Match schedule
Match results
Tournament groups
Group A
Nội Thất Hải Anh
Ân Hiển
Sao Biển
Liên Quân
Đức Huy Mobile
Bộ 5 tuyển Hải Dương
Thành Đông
Vinh Bún
Group B
Mầm Vàng
Thái Toàn
Bê Tông Ngọc Sơn
Bánh gai
Ngọc Châu
Hoả Châu Hải Dương
Vũ Minh
Hải Tân
Ân Hiển
(E) Hoàng Thị Hải Yến - 1986
+91
(C) Trần Quốc Dương - 1993
+74
(E) Lã Như Dương - 1994
+42
(E) Phạm Quang Thành - 1988
+36
(D) Lê Quang Hưng - 1997
+12
(F) Phạm Huy Trọng - 1996
+12
(E) Nguyễn văn hiệp - 1991
+3
(D) Đinh Thế Thịnh - 1994
0
(C) Hoàng Văn Hiếu - 1998
0
(E) Nguyễn Danh Tuấn - 1983
-19
Bánh gai
(F) Đỗ Văn Hiệp - 1987
+43
(F) Nguyễn Đức Toản - 1983
+41
(F) Lê Trung Hiếu - 1979
+25
(F) Phạm Quang Tuyến - 1978
+19
(F) Nguyễn Đình Hậu - 1992
+11
(F) Phạm Nhật Minh - 2013
+11
(F) Lê Xuân Hoạch - 1963
0
(F) Trần Ngọc Tân - 1993
-9
(F) Nguyễn Thế Dương - 1988
-11
(F) Lê Hữu Phú - 1979
-12
(F) Nguyễn Thanh Tuấn - 1986
-12
(E) Vũ Quốc Huy - 1978
-21
(F) Nguyễn Quang Huy - 1983
-23
Bê Tông Ngọc Sơn
(E) Đỗ Quang Minh - 2013
+70
(D) Định Trọng Khôi nguyên - 2012
+47
(D) Nguyễn Duy Lâm - 2012
+47
(C) Nguyễn Hải Anh - 2009
+24
(C) Lê Quang Lâm - 2009
+10
(E) Phạm Hoàng Bảo Ngọc - 2008
+7
(A2) Nguyễn Vũ Hoàng Nam - 2009
0
(A2) Nguyễn Đức Việt - 2010
-9
(E) Phan Huy Minh - 2013
-10
Bộ 5 tuyển Hải Dương
(F) Lê Gia Long - 2014
+17
(F) Vũ đức duy anh - 2014
+13
(F) Phạm Đăng Khoa - 2015
+9
(F) Hứa Tùng Lâm - 2013
+4
(F) Bùi Gia Huy - 2016
-57
Hải Tân
(F) Nguyễn duy luật - 1980
+37
(F) Nguyễn Văn Thành - 1984
+23
(F) Nguyễn Văn Hiệp - 1981
+1
(F) Trần Phú Cường - 1983
+1
(F) Vũ trọng đức - 1983
0
(F) Nguyễn Văn Hoan - 1979
0
(F) Lê văn trường - 1989
0
(F) Nguyễn viết Tuyển - 1980
-4
(F) Nguyễn tá thật - 1982
-6
(F) Trần Văn Thái - 1990
-12
(F) Nguyễn Tiến Tuấn - 1975
-12
(F) Đào Đức Thụy - 1977
-21
(F) Đoàn văn Hạnh - 1981
-22
Hoả Châu Hải Dương
(F) Phạm Hoàng bảo Trang - 2011
+12
(F) Bùi Tuấn Nghĩa - 1970
+12
(E) Lê Hoàng Cường - 1993
0
(E) Nguyễn thành đạt - 2011
-2
(F) Đào công Trưởng - 1990
-5
(F) Nguyễn ngọc vân - 2012
-9
(E) Bùi Quang Dương - 1992
-18
(F) Quang - 1990
-21
(F) Lan Anh - 1990
-42
(F) Lê Tuấn Anh - 1995
-67
Liên Quân
(D) Hoàng Anh Hải - 1975
+24
(F) Nguyễn Đức Tài - 1986
+14
(F) Nguyễn Thế Bình - 1973
+11
(F) Trần văn khoa - 1991
0
(F) Trần minh tân - 1994
0
(F) Trần việt Trí - 1988
0
(F) Nguyễn Văn Đức - 1992
-7
(F) Nguyễn Công Tuấn - 1973
-20
(F) Lê Thành Tân - 1984
-20
(F) Đinh Tuấn Hưng - 1988
-21
(F) Nguyễn Công Phương - 1976
-21
Mầm Vàng
(F) Nguyễn Lê đình Lộc - 2011
+94
(D) Vương Đức Anh Tú - 2006
+54
(E) Trần Đức Hiếu - 2009
+43
(E) Nguyễn Hoàng Minh - 2008
+32
(C) Nguyễn Thành Long - 1990
+30
(F) Nguyễn Hữu Việt - 1990
+20
(D) Minh Vĩnh Phúc - 2006
+12
(A2) Võ Phùng Bảo An - 2010
+12
(F) Phan Hồng Sơn - 1991
+9
(B) Nguyễn Nam Khánh - 1990
0
(F) Nguyễn Quang Tùng - 1980
0
(F) Mạc Đức Phượng - 1982
0
(F) Nguyễn Trí Tài - 2011
-20
Ngọc Châu
(F) Phạm Hữu Đức - 2013
-13
(F) Nguyễn Vũ Quỳnh Chi - 2016
-24
(F) Tăng Việt Cường - 2012
-35
(F) Nguyễn Hoài Văn - 2014
-36
(F) Nguyễn Thành Công - 2014
-44
(F) Quách Phú Khang - 2016
-62
(F) Nguyễn Quý Bảo - 2015
-74
Nội Thất Hải Anh
(D) Ngô Bảo Lâm - 2009
+51
(E) Hoàng Ánh Nguyệt - 2011
+34
(E) Vũ Đức Lâm - 2013
+33
(E) Lều Đặng Trường Giang - 2012
+26
(F) Nguyễn Hải Anh - 1986
+12
(F) Chu Công Thành - 2006
+12
(D) Đoàn Văn Gia Khang - 2011
+11
(F) Lý Mạnh Hải - 2008
+9
(F) Lý mạnh Hùng - 1972
0
(F) Lương Xuân An - 2011
0
(F) Nguyễn đình Hùng - 1961
0
(F) Nguyễn Việt Hoàng - 2019
0
(D) Gia Hân - 1990
-22
Sao Biển
(D) Mạc thanh Tùng - 1974
+88
(F) Nguyễn ngọc Quyết - 1983
+56
(F) Trần ngọc Tú - 1979
+45
(E) Đoàn Văn Khánh - 1980
+18
(D) Vũ Minh Toàn - 1978
+12
(E) Tăng thế Toan - 1976
+4
(D) Vũ đức tâm - 1985
-3
(F) Trần Đức Cảnh - 1983
-9
(E) Nghiêm trọng Duy - 1987
-11
(F) Nguyễn văn Hải - 1971
-18
Thái Toàn
(C) Nguyễn Đức Anh - 1996
+79
(D) Tống Duy Thanh - 1979
+24
(E) Phạm Y Giắc - 1985
+22
(C) Đặng Quang Tú - 2005
+12
(E) Lê Duy Khánh - 1984
+4
(F) Vũ tiến Thành - 1984
0
(C) Nguyễn Trọng Bình - 1999
-11
(D) Nguyễn Kim Ngân - 2010
-11
(A2) Nguyễn hữu thái - 1985
-25
Thành Đông
(F) Tăng Thế Hiền - 2015
-12
(F) Đinh Trọng nguyên Khang - 2015
-48
(F) Nguyễn Trần Yến Anh - 2014
-66
(F) Lê Anh Vũ - 2017
-82
(F) Đàm Hà Anh - 2014
-83
(F) Đàm Hà My - 2014
-84
Vinh Bún
(F) Bùi Tuấn Phong - 2014
+21
(F) Toàn già - 1990
0
(F) Nguyễn Linh Chi - 2012
0
(F) Bùi Bá Đức - 2014
-3
(F) Bùi hoàng Nam - 2003
-20
(F) Bùi Vinh - 1990
-27
(A2) Bùi Trọng Hiển - 2009
-27
(F) Phan thái Hùng - 1973
-48
(F) Đoàn Quốc Việt - 2015
-55
Vũ Minh
(F) Ngô văn Phú - 1971
+12
(F) Hiển Ford - 1979
+3
(F) Lê Quang minh - 1989
+2
(F) Đoàn Trọng Huân - 1970
0
(F) Quách Đại Đệ - 1971
-9
(F) Toản đầu bạc - 1990
-12
(F) Phạm Hoàng Tùng - 1987
-13
(F) Khương Đỗ Nguyên Vũ - 2012
-21
(F) Vũ Đình Công - 1981
-23
(F) Đức Ford - 1974
-24
(F) Phạm Minh - 2012
-32
Đức Huy Mobile
(F) Lưu Quốc Kỳ - 1981
+20
(F) Vũ việt Hùng - 1985
+15
(F) Hàn Ngọc Giao - 1984
+9
(F) Vũ Tiến Đạt - 1985
0
(F) Nguyễn trọng Thái - 1969
-2
(F) Đinh quang Huy - 1983
-12
(F) Hồ Xuân Bình - 1978
-20
(F) Đinh Tiến Nam - 1980
-22
(F) Hoàng Văn Tân - 1995
-23
(F) Phạm Đức Huy - 1984
-44
Comments