| Trận | Ngày | Vận động viên 1 | Kết quả | Vận động viên 2 | |
|---|---|---|---|---|---|
| #10 | 13/06/2026 | (F) Hứa Tùng Lâm | 2:3 | (B) Trần Quốc Dương | |
| (767 - 9) | (1623 + 9) | ||||
| #9 | 07/06/2026 | (F) Hứa Tùng Lâm | 3:0 | (F) Nguyễn Công Phương | |
| (755 + 12) | (800 - 12) | ||||
| #8 | 31/05/2026 | (F) Hứa Tùng Lâm | 1:3 | (D) Đoàn Văn Gia Khang | |
| (766 - 11) | (1235 + 11) | ||||
| #7 | 24/05/2026 | (F) Hứa Tùng Lâm | 3:0 | (A2) Bùi Trọng Hiển | |
| (754 + 12) | (1788 - 12) | ||||
| #6 | 16/05/2026 | (F) Hứa Tùng Lâm | 1:3 | (D) Mạc thanh Tùng | |
| (765 - 11) | (1200 + 11) | ||||
| #5 | 29/06/2025 | (F) Hứa Tùng Lâm | 3:0 | (F) Đàm Hà My | |
| (753 + 12) | (717 - 12) | ||||
| #4 | 15/06/2025 | (F) Hứa Tùng Lâm | 0:3 | (F) Phạm Hải Anh | |
| (765 - 12) | (773 + 12) | ||||
| #3 | 01/06/2025 | (F) Hứa Tùng Lâm | 1:3 | (D) Lê Quang Hưng | |
| (776 - 11) | (1212 + 11) | ||||
| #2 | 10/05/2025 | (F) Hứa Tùng Lâm | 0:3 | (F) Đặng huy hải anh | |
| (788 - 12) | (800 + 12) | ||||
| #1 | 26/04/2025 | (F) Hứa Tùng Lâm | 0:3 | (E) Đoàn Văn Khánh | |
| (800 - 12) | (1000 + 12) |