| Trận | Ngày | Vận động viên 1 | Kết quả | Vận động viên 2 | |
|---|---|---|---|---|---|
| #14 | 07/06/2026 | (F) Nguyễn Đức Tài | 2:3 | (F) Phạm Đăng Khoa | |
| (835 - 9) | (736 + 9) | ||||
| #13 | 31/05/2026 | (F) Nguyễn Đức Tài | 3:0 | (F) Phan thái Hùng | |
| (823 + 12) | (776 - 12) | ||||
| #12 | 24/05/2026 | (F) Nguyễn Đức Tài | 3:1 | (E) Tăng thế Toan | |
| (812 + 11) | (1066 - 11) | ||||
| #11 | 16/05/2026 | (F) Nguyễn Đức Tài | 3:0 | (F) Vũ Tiến Đạt | |
| (800 + 12) | (800 - 12) | ||||
| #10 | 15/06/2024 | (E) Nguyễn Đức Tài | 3:1 | (F) Phạm Ngọc Tú | |
| (977 + 11) | (752 - 11) | ||||
| #9 | 09/06/2024 | (E) Nguyễn Đức Tài | 1:3 | (E) Phạm Gia Tuệ | |
| (988 - 11) | (989 + 11) | ||||
| #8 | 19/05/2024 | (E) Nguyễn Đức Tài | 0:3 | (F) Lý mạnh Hùng | |
| (1000 - 12) | (803 + 12) | ||||
| #7 | 27/04/2024 | (E) Nguyễn Đức Tài | 0:3 | (D) Nguyễn Đức Huy | |
| (1012 - 12) | (1191 + 12) | ||||
| #6 | 20/04/2024 | (E) Nguyễn Đức Tài | 1:3 | (E) Cao Ngọc Anh | |
| (1023 - 11) | (1001 + 11) | ||||
| #5 | 13/04/2024 | (E) Nguyễn Đức Tài | 3:1 | (F) Nguyễn văn Tiến | |
| (1012 + 11) | (811 - 11) | ||||
| #4 | 06/04/2024 | (E) Nguyễn Đức Tài | 3:0 | (F) Lê Gia Long | |
| (1000 + 12) | (800 - 12) | ||||
| #3 | 19/08/2023 | (E) Nguyễn Đức Tài | 1:3 | (C) Nguyễn Hải Trung | |
| (999 - 11) | (1426 + 11) | ||||
| #2 | 01/07/2023 | (E) Nguyễn Đức Tài | 0:3 | (D) Nguyễn Văn Tuấn | |
| (1011 - 12) | (1280 + 12) | ||||
| #1 | 17/06/2023 | (E) Nguyễn Đức Tài | 3:1 | (D) Đặng huy hải anh | |
| (1000 + 11) | (1209 - 11) |